TanroDictionary Sổ từ

swanked

/swæŋkt/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của swankđộng từ

Ví dụ

  1. He swanked about his new shoes.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép