Nghĩa tiếng Việt
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của swank.động từ
Ví dụ
-
He was swanking around in a new jacket.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/swˈæŋkɪŋ/
He was swanking around in a new jacket.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép