TanroDictionary Sổ từ

swansdown

/ˈswɑːnzˌdɑʊn/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Lông tơ thiên nga (để nhồi áo).danh từ

Ví dụ

  1. The pillow was filled with swansdown.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép