Nghĩa tiếng Việt
- Hàng flanen.danh từ
Ví dụ
-
This coat is lined with swanskin.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈswɑːnˌskɪn/
This coat is lined with swanskin.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép