TanroDictionary Sổ từ

swanskin

/ˈswɑːnˌskɪn/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Hàng flanen.danh từ

Ví dụ

  1. This coat is lined with swanskin.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép