Nghĩa tiếng Việt
- Người tán thành chế độ tự trị (Ân độ).danh từ
Ví dụ
-
The swarajist spoke for local self-rule.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/swəˈrɑːdˌʒɪst/
The swarajist spoke for local self-rule.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép