TanroDictionary Sổ từ

swarming

/swˈɔːmɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của swarm.động từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. Ants are swarming around the sugar bowl.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép