Nghĩa tiếng Việt
- Hung hăng, du côn du kề.tính từ
Ví dụ
-
The swashbuckling hero raced across the ship.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈswɒʃbʌklɪŋ/
The swashbuckling hero raced across the ship.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép