TanroDictionary Sổ từ

swashbuckling

/ˈswɒʃbʌklɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Hung hăng, du côn du kề.tính từ

Ví dụ

  1. The swashbuckling hero raced across the ship.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép