Nghĩa tiếng Việt
- Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của swashđộng từ
Ví dụ
-
Water swashes over the beach wall.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/swˈɒʃɪz/
Water swashes over the beach wall.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép