TanroDictionary Sổ từ

swastica

/ˈswɑːstɪkə/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cách viết khác : swastika.danh từ

Ví dụ

  1. The swastica symbol was on the old stone.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép