Nghĩa tiếng Việt
- Mẫu vải.danh từ
Ví dụ
-
She chose a swatch of blue cloth.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/swɒtʃ/
She chose a swatch of blue cloth.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép