TanroDictionary Sổ từ

swatch

/swɒtʃ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Mẫu vải.danh từ

Ví dụ

  1. She chose a swatch of blue cloth.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép