Nghĩa tiếng Việt
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của swat.động từ
Ví dụ
-
The child is swatting at flies.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/swˈɒtɪŋ/
The child is swatting at flies.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép