TanroDictionary Sổ từ

swatting

/swˈɒtɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của swat.động từ

Ví dụ

  1. The child is swatting at flies.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép