Nghĩa tiếng Việt
- Người xoadi (nam phi).danh từ
- Tiếng xoadi.danh từ
Ví dụ
-
A swazi visited the market with his family.
-
He learned swazi from his grandmother.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép