TanroDictionary Sổ từ

swear down

/swˈeə dˈaʊn/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Hứa rằng điều gì đó là sự thật.động từ

Ví dụ

  1. He swore down that he hadn't done it.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép