TanroDictionary Sổ từ

sweat-box

/ˈswɛtˈbɑːks/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Phòng giam rất hẹp.danh từ

Ví dụ

  1. The prisoner was kept in a tiny sweat-box.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép