TanroDictionary Sổ từ

swellish

/ˈswelɪʃ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Khá sang, khá bảnh bao.tính từ

Ví dụ

  1. He wore a swellish coat to the party.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép