TanroDictionary Sổ từ

swerveless

/ˈswɜːvəlzɪz/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Không lệch ra ngoài, không lệch đường.tính từ

Ví dụ

  1. The swerveless train stayed perfectly on track.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép