TanroDictionary Sổ từ

swigged

/swɪɡd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của swigđộng từ

Ví dụ

  1. She swigged from the cold bottle.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép