TanroDictionary Sổ từ

swigging

/swˈɪɡɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của swig.động từ

Ví dụ

  1. He is swigging water after the run.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép