Nghĩa tiếng Việt
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của swig.động từ
Ví dụ
-
He is swigging water after the run.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/swˈɪɡɪŋ/
He is swigging water after the run.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép