TanroDictionary Sổ từ

swilled

/swˈɪld/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của swillđộng từ

Ví dụ

  1. The worker swilled the bucket clean.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép