TanroDictionary Sổ từ

swilling

/swˈɪlɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của swill.động từ

Ví dụ

  1. He was swilling water from the bottle.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép