Nghĩa tiếng Việt
- Bể bơi, hồ bơi.danh từ
Ví dụ
-
A swimming pool helped the team.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈswɪmɪŋ ˌpuːl/
A swimming pool helped the team.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép