TanroDictionary Sổ từ

swimming pool

/ˈswɪmɪŋ ˌpuːl/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Bể bơi, hồ bơi.danh từ

Ví dụ

  1. A swimming pool helped the team.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép