TanroDictionary Sổ từ

swimmingly

/ˈswɪmɪŋli/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Thuận buồm xuôi gió, thông đồng bén giọt.D

Ví dụ

  1. I read the note swimmingly.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép