Nghĩa tiếng Việt
- Quần áo bơi liền mảnh của phụ nữ.danh từ
Tiếng Nhật
- 水着みずぎáo tắm, đồ bơi
Ví dụ
-
She packed her swimsuit for the beach trip.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈswɪmsuːt/
She packed her swimsuit for the beach trip.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép