TanroDictionary Sổ từ

swinge

/ˈswɪndʒ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Đánh mạnh, đập mạnh.động từ

Ví dụ

  1. The stick swinged against the tree.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép