TanroDictionary Sổ từ

swinging

/ˈswɪŋɪŋ/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Nhún nhảy, nhịp nhàng (dáng đi, điệu hát... ).tính từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. Her swinging walk matched the music.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép