Nghĩa tiếng Việt
- Cách viết khác : swinglebar.danh từ
Ví dụ
-
The cart had a strong swingle-tree.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/swˈɪŋɡəltriː/
The cart had a strong swingle-tree.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép