TanroDictionary Sổ từ

swinglebar

/ˈswɪŋɡəlɪbə/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Thanh ách (để buộc ngựa, bò... vào xe).danh từ

Ví dụ

  1. The cow was tied to the swinglebar.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép