TanroDictionary Sổ từ

symbolism

/ˈsɪmbəlɪzəm/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Chủ nghĩa tượng trưng.danh từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. She studied symbolism in modern art.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép