Nghĩa tiếng Việt
- (thuộc) nếp lõm.tính từ
Ví dụ
-
A synclinal fold bent downward in the rock.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˌsɪnˈklɑɪnəl/
A synclinal fold bent downward in the rock.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép