TanroDictionary Sổ từ

synecologic

/ˌsɪnəˈkɑːlədʒɪk/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Thuộc sinh thái học quần thể.danh từ

Ví dụ

  1. They discussed the synecologic today.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép