TanroDictionary Sổ từ

synonymous

/sɪˈnɒnɪməs/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Đồng nghĩa (với).tính từ

Ví dụ

  1. “Start” is synonymous with “begin”.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép