TanroDictionary Sổ từ

synonymy

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tính đồng nghĩa.danh từ
  2. Sự dùng từ đồng nghĩa để nhấn mạnh.danh từ
  3. Bảng từ đồng nghĩa.danh từ
  4. Bài khảo luận về từ đồng nghĩa.danh từ

Tiếng Nhật

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép