Nghĩa tiếng Việt
- Tính đồng nghĩa.danh từ
- Sự dùng từ đồng nghĩa để nhấn mạnh.danh từ
- Bảng từ đồng nghĩa.danh từ
- Bài khảo luận về từ đồng nghĩa.danh từ
Tiếng Nhật
- 同義どうぎđồng nghĩa
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép