TanroDictionary Sổ từ

synopses

/ˈsɪnəpsɪz/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Bảng tóm tắt, bảng toát yếu.danh từ

Ví dụ

  1. She saw the synopses yesterday.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép