Nghĩa tiếng Việt
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của synthesize.động từ
Ví dụ
-
Scientists are synthesizing a new material.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈsɪnθəˌsaɪzɪŋ/
Scientists are synthesizing a new material.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép