TanroDictionary Sổ từ

synthesizing

/ˈsɪnθəˌsaɪzɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của synthesize.động từ

Ví dụ

  1. Scientists are synthesizing a new material.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép