Nghĩa tiếng Việt
- Người nghiên cứu bệnh giang mai.danh từ
Ví dụ
-
The syphilologist gave a public lecture.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈsɪfɪˌləʊdʒɪst/
The syphilologist gave a public lecture.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép