TanroDictionary Sổ từ

syphilology

/sɪfɪˈlɑːdʒəli/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Khoa nghiên cứu bệnh giang mai.danh từ

Ví dụ

  1. She read a book on syphilology last night.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép