TanroDictionary Sổ từ

syriac

/ˈsɪriˌæk/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tiếng Xy-ri cổ.danh từ

Ví dụ

  1. He can read Syriac script.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép