Nghĩa tiếng Việt
- (thuộc) minh quản.tính từ
Ví dụ
-
The syringeal muscles help birds sing.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈsɪrɪˌŋeɪl/
The syringeal muscles help birds sing.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép