TanroDictionary Sổ từ

syringing

/sɪrˈɪndʒɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của syringe.động từ

Ví dụ

  1. A nurse is syringing the wound with water.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép