Nghĩa tiếng Việt
- Thuyết vũ trụ được tổ chức thành hệ thống.danh từ
Ví dụ
-
She studied systematology in college.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˌsɪstəməˈtɑːlədʒi/
She studied systematology in college.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép