TanroDictionary Sổ từ

systyle

/ˈsɪstaɪl/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Có hàng cột gần nhau.tính từ

Ví dụ

  1. The systyle columns stood very close together.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép