TanroDictionary Sổ từ

tapper

/tˈæpə/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Manip điện báo.danh từ

Ví dụ

  1. The tapper signaled the message slowly.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép