TanroDictionary Sổ từ

taps

/tæps/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của tapđộng từ

Ví dụ

  1. He taps his foot when nervous.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép