TanroDictionary Sổ từ

thriftless

/ˈθrɪftləs/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Không tiết kiệm, hoang phí, xa hoa lãng phí.tính từ

Ví dụ

  1. what thriftless waste of time!

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép