Nghĩa tiếng Việt
- Trống lục lạc.danh từ
Tiếng Nhật
- ティンパニtrống timpani
Ví dụ
-
The timpani echoed through the hall.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈtɪmpəni/
The timpani echoed through the hall.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép