Nghĩa tiếng Việt
- Phép đo vẽ địa hình.danh từ
- Địa thế, địa hình.danh từ
- Địa chỉ.danh từ
Tiếng Nhật
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép