Nghĩa tiếng Việt
- Xem toss: Sự quẳng lên, sự ném lên, sự tungđộng từ
Ví dụ
-
The entry tossed points to toss.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈtɔst/
The entry tossed points to toss.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép