TanroDictionary Sổ từ

tracks

/træks/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của trackđộng từ

Tiếng Nhật

  • 跡あとdấu vết, vết tích, dấu chân

Ví dụ

  1. The ape tracks my daily steps.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép