Nghĩa tiếng Việt
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của trail.động từ
Tiếng Nhật
Ví dụ
-
The dog is trailing behind us.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈtreɪlɪŋ/
The dog is trailing behind us.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép