TanroDictionary Sổ từ

trailing

/ˈtreɪlɪŋ/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của trail.động từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. The dog is trailing behind us.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép