Nghĩa tiếng Việt
- Ghê gớm, kinh khủng, khủng khiếp, dữ dội.tính từ
- To lớn; kỳ lạ.tính từ
Tiếng Nhật
- 物凄いものすごいkinh khủng, phi thường, cực kỳ
- 甚だしいはなはだしいcực kỳ, quá mức, nghiêm trọng, nặng nề
- 恐ろしいおそろしいkhủng khiếp, đáng sợ
- 凄まじいすさまじいkhủng khiếp, ghê gớm
- 豪快ごうかいhào sảng, mạnh mẽ, ngoạn mục
Ví dụ
-
The news caused a tremendous shock to everyone.
-
The new product was a tremendous success.
-
a tremendous shock
một chấn động khủng khiếp
-
a tremendous storm
một cơn bão dữ dội
-
a tremendous success
một thắng lợi to lớn
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép